| Chess Cờ nhanh: 1846 W116D3L101 Cờ chậm: 2186 W111D7L78) | ||||
|---|---|---|---|---|
| # | Kết quả | Đỏ | Đen | Nước |
| 1 | lose | Chess (1867) | wenqingxu (1691) | 16F |
| 2 | win | Chess (1847) | dncln (1985) | 37F |
| 3 | lose | Chess (1859) | dncln (1973) | 49F |
| 4 | win | Toanhuynh (1851) | Chess (1843) | 36F |
| 5 | lose | Chess (1859) | Toanhuynh (1835) | 28F |
| 6 | win | Chess (1840) | nnk (1968) | 33F |
| 7 | lose | nnk (1956) | Chess (1852) | 31F |
| 8 | win | fcinter (1871) | Chess (1835) | 42F |
| 9 | lose | minhcuroa (1883) | Chess (1849) | 72F |
| 10 | win | Chess (1831) | minhcuroa (1901) | 29F |
Điền tên thành viên bạn muốn xem hồ sơ cờ tướng. Nếu có quá nhiều ván cờ của thành viên đó, bạn có thể cho biết thêm số ván bạn muốn, cũng như ván bắt đầu.

