| HungNT Cờ nhanh: 1736 W1639D99L1680 Cờ chậm: 1985 W12171D1596L11481) | ||||
|---|---|---|---|---|
| # | Kết quả | Đỏ | Đen | Nước |
| 1 | win | TRINAM (1898) | HungNT (1972) | 59S |
| 2 | win | HungNT (1961) | tung13 (1805) | 9S |
| 3 | win | tung13 (1817) | HungNT (1949) | 24S |
| 4 | lose | chuyenphao (1979) | HungNT (1964) | 53S |
| 5 | win | ks (2142) | HungNT (1943) | 24S |
| 6 | win | HungNT (1927) | kosile (1933) | 36S |
| 7 | lose | Callagarden (1924) | HungNT (1943) | 48S |
| 8 | lose | HungNT (1960) | Callagarden (1907) | 34S |
| 9 | win | HungNT (1948) | vinhlinh (1818) | 30S |
| 10 | win | vinhlinh (1830) | HungNT (1936) | 8S |
Điền tên thành viên bạn muốn xem hồ sơ cờ tướng. Nếu có quá nhiều ván cờ của thành viên đó, bạn có thể cho biết thêm số ván bạn muốn, cũng như ván bắt đầu.

