| LT1234 Cờ nhanh: 1998 W430D32L293 Cờ chậm: 2144 W77D9L20) | ||||
|---|---|---|---|---|
| # | Kết quả | Đỏ | Đen | Nước |
| 1 | draw | LT1234 (2148) | hunglequang (1994) | 27S |
| 2 | win | kb888811 (1968) | LT1234 (2138) | 32S |
| 3 | win | cuacang (2059) | LT1234 (2125) | 22S |
| 4 | win | khanghy2 (2018) | LT1234 (2112) | 22S |
| 5 | win | kev123 (1813) | LT1234 (1988) | 19F |
| 6 | win | vuaco1 (2031) | LT1234 (1971) | 28F |
| 7 | lose | LT1234 (1992) | sydneyee (1795) | 29F |
| 8 | win | sydneyee (1805) | LT1234 (1982) | 43F |
| 9 | win | LT1234 (1969) | luyenchien (1877) | 49F |
| 10 | win | LT1234 (1955) | nguoixala (1901) | 22F |
Điền tên thành viên bạn muốn xem hồ sơ cờ tướng. Nếu có quá nhiều ván cờ của thành viên đó, bạn có thể cho biết thêm số ván bạn muốn, cũng như ván bắt đầu.

