| tinhdo Cờ nhanh: 1516 W1D0L0 Cờ chậm: 1906 W3541D878L3744) | ||||
|---|---|---|---|---|
| # | Kết quả | Đỏ | Đen | Nước |
| 1 | lose | tinhdo (1922) | Trung07 (1917) | 34S |
| 2 | lose | benngu (1877) | tinhdo (1939) | 12S |
| 3 | lose | tinhdo (1953) | backythoi (1989) | 18S |
| 4 | draw | backythoi (1990) | tinhdo (1952) | 52S |
| 5 | lose | Peterxoan (1931) | tinhdo (1969) | 34S |
| 6 | win | tinhdo (1954) | Peterxoan (1946) | 47S |
| 7 | win | tinhdo (1936) | Nguyen1314 (2005) | 28S |
| 8 | lose | tinhdo (1950) | Nguyen1314 (1991) | 33S |
| 9 | lose | khahg (1984) | tinhdo (1965) | 23S |
| 10 | win | tinhdo (1948) | khahg (2001) | 48S |
Điền tên thành viên bạn muốn xem hồ sơ cờ tướng. Nếu có quá nhiều ván cờ của thành viên đó, bạn có thể cho biết thêm số ván bạn muốn, cũng như ván bắt đầu.

