| tunphuong Cờ nhanh: 1892 W14787D720L13926 Cờ chậm: 1925 W1039D111L896) | ||||
|---|---|---|---|---|
| # | Kết quả | Đỏ | Đen | Nước |
| 1 | lose | tunphuong (1909) | TrieuBHKTQD (1846) | 48F |
| 2 | lose | tunphuong (1928) | TrieuBHKTQD (1827) | 44F |
| 3 | win | tunphuong (1910) | syhc (2002) | 18F |
| 4 | lose | syhc (1989) | tunphuong (1923) | 35F |
| 5 | lose | tunphuong (1938) | FRANCOIS (1955) | 31F |
| 6 | lose | FRANCOIS (1939) | tunphuong (1954) | 30F |
| 7 | lose | surf (2036) | tunphuong (1967) | 29F |
| 8 | win | tunphuong (1948) | surf (2055) | 18F |
| 9 | win | kenny2001 (1772) | tunphuong (1937) | 25F |
| 10 | win | cotuong1368 (1977) | tunphuong (1920) | 16F |
Điền tên thành viên bạn muốn xem hồ sơ cờ tướng. Nếu có quá nhiều ván cờ của thành viên đó, bạn có thể cho biết thêm số ván bạn muốn, cũng như ván bắt đầu.

