| TrangHuynh Cờ nhanh: 1526 W3861D112L3934 Cờ chậm: 2045 W4574D577L3908) | ||||
|---|---|---|---|---|
| # | Kết quả | Đỏ | Đen | Nước |
| 1 | draw | TrangHuynh (2045) | hoangtien (2014) | 43S |
| 2 | win | hoangtien (2030) | TrangHuynh (2029) | 35S |
| 3 | win | saoxa01 (1955) | TrangHuynh (2015) | 24S |
| 4 | win | danny50 (2029) | TrangHuynh (1999) | 77S |
| 5 | lose | jackywwm (1515) | TrangHuynh (1542) | 27F |
| 6 | lose | TrangHuynh (1557) | Parafac (1576) | 39F |
| 7 | lose | Parafac (1560) | TrangHuynh (1573) | 20F |
| 8 | win | Maylaai (1953) | TrangHuynh (1984) | 30S |
| 9 | win | TrangHuynh (1969) | Maylaai (1968) | 29S |
| 10 | lose | Hiep (1718) | TrangHuynh (1585) | 19F |
Điền tên thành viên bạn muốn xem hồ sơ cờ tướng. Nếu có quá nhiều ván cờ của thành viên đó, bạn có thể cho biết thêm số ván bạn muốn, cũng như ván bắt đầu.

