| Bi_u_ca2, Xiangqi Up score: 2016 W4328D71L4538 | ||||
|---|---|---|---|---|
| # | Kết quả | Đỏ | Đen | Nước |
| 1 | lose | Bi_u_ca2 (2032) | Dung_gau (2003) | 35 |
| 2 | win | Dung_gau (2019) | Bi_u_ca2 (2016) | 31 |
| 3 | draw | Bi_u_ca2 (2016) | xexema (2015) | 41 |
| 4 | win | xexema (2031) | Bi_u_ca2 (2000) | 25 |
| 5 | win | TraDaDuong (2175) | Bi_u_ca2 (1979) | 29 |
| 6 | lose | dungnga3 (1961) | Bi_u_ca2 (1996) | 17 |
| 7 | lose | Bi_u_ca2 (2012) | Chengzhang (1982) | 19 |
| 8 | win | Chengzhang (1998) | Bi_u_ca2 (1996) | 49 |
| 9 | win | Bi_u_ca2 (1981) | hoangtrinh (1969) | 9 |
| 10 | win | hoangtrinh (1985) | Bi_u_ca2 (1965) | 28 |
Điền tên thành viên bạn muốn xem hồ sơ cờ tướng. Nếu có quá nhiều ván cờ của thành viên đó, bạn có thể cho biết thêm số ván bạn muốn, cũng như ván bắt đầu.

