| thuakhongsao Cờ nhanh: 1959 W575D23L511 Cờ chậm: 2118 W1305D91L1048) | ||||
|---|---|---|---|---|
| # | Kết quả | Đỏ | Đen | Nước |
| 1 | lose | Jer9376 (2003) | thuakhongsao (1974) | 20F |
| 2 | draw | thuakhongsao (1974) | Jer9376 (2003) | 60F |
| 3 | win | thuakhongsao (1958) | ducans (1974) | 37F |
| 4 | lose | duyquynhcp (1973) | thuakhongsao (1974) | 46F |
| 5 | win | thuakhongsao (1957) | duyquynhcp (1990) | 41F |
| 6 | draw | langbien (1962) | thuakhongsao (1957) | 32F |
| 7 | win | trathuyduong (1807) | thuakhongsao (1946) | 21F |
| 8 | win | Marble (1932) | thuakhongsao (1930) | 35F |
| 9 | lose | Marble (1924) | thuakhongsao (1946) | 56F |
| 10 | lose | ducans (1970) | thuakhongsao (1961) | 41F |
Điền tên thành viên bạn muốn xem hồ sơ cờ tướng. Nếu có quá nhiều ván cờ của thành viên đó, bạn có thể cho biết thêm số ván bạn muốn, cũng như ván bắt đầu.

