| DO_LONG_DAO Cờ nhanh: 1759 W207D15L209 Cờ chậm: 1881 W368D105L358) | ||||
|---|---|---|---|---|
| # | Kết quả | Đỏ | Đen | Nước |
| 1 | lose | Xxx (1980) | DO_LONG_DAO (1908) | 30S |
| 2 | lose | DO_LONG_DAO (1950) | ahaxinco (1774) | 41S |
| 3 | lose | DO_LONG_DAO (1973) | cn81001 (2119) | 45S |
| 4 | win | DO_LONG_DAO (1944) | hoangsavn (1907) | 37S |
| 5 | lose | vodoinguyen (1790) | DO_LONG_DAO (1791) | 30F |
| 6 | win | DO_LONG_DAO (1917) | ampq (1848) | 41S |
| 7 | win | DO_LONG_DAO (1893) | Xanh_non (1771) | 56S |
| 8 | lose | DO_LONG_DAO (1925) | Trum_co_0000 (1922) | 48S |
| 9 | win | RussianBear (1713) | DO_LONG_DAO (1777) | 30F |
| 10 | win | DO_LONG_DAO (1895) | Trungvolvo (1871) | 40S |
Điền tên thành viên bạn muốn xem hồ sơ cờ tướng. Nếu có quá nhiều ván cờ của thành viên đó, bạn có thể cho biết thêm số ván bạn muốn, cũng như ván bắt đầu.

